tơ điều

Học thuật
Thân thiện
tơ điều

Một cô gái mặc áo dài màu đỏ cầm sợi tơ điều trong lễ cưới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sợi màu đỏ: "tơ điều" một danh từ chỉ một sợi , sợi chỉ màu đỏ thắm, thường mang ý nghĩa tượng trưng.
    • Vật tượng trưng cho mối nhân duyên: Trong văn chương cổ điển, "tơ điều" thường được dùng như một hình ảnh ẩn dụ, tượng trưng cho sợi dây liên kết tình cảm, đặc biệt nhân duyên giữa nam nữ do ông Tơ, Nguyệt se kết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông Tơ đã xe sợi tơ điều cho đôi trai gái ấy. (Ông Tơ đã se sợi đỏ để kết duyên cho đôi trai gái ấy.)
    • Mối lương duyên ấy đã được tơ điều buộc chặt. (Mối lương duyên ấy đã được sợi đỏ buộc chặt lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xe tơ điều": hành động se kết, gắn bó mối nhân duyên.
    • Trời cao đã xe tơ điều cho họ. (Ông trời đã se kết nhân duyên cho họ.)
  • "buộc tơ điều": (nghĩa tương tự "xe tơ điều") buộc chặt, kết nối mối duyên tình.
    • Số trời đã định, tơ điều đã buộc. (Số mệnh đã định đoạt, sợi đỏ của nhân duyên đã buộc chặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tơ hồng: (danh từ) cũng một hình ảnh tượng trưng cho nhân duyên, thường dùng trong cụm "sợi tơ hồng" hay "ông Tơ Nguyệt".
  • Chỉ hồng: (danh từ) sợi chỉ màu hồng, cũng ý nghĩa tương tự như "tơ điều" trong việc tượng trưng cho duyên phận.
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ đỏ: sợi chỉ màu đỏ (nghĩa đen), có thể dùng với ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.
  • Duyên : mối duyên được kết nối bởi sợi (nghĩa bóng, chỉ chung mối nhân duyên).
Thành ngữ liên quan
  • Ông Tơ Nguyệt: chỉ những vị thần chuyên se duyên, kết cho các đôi lứa theo quan niệm dân gian. Hình ảnh "tơ điều" thường gắn liền với các vị thần này.
  • Se kết chỉ: (thành ngữ) chỉ việc kết duyên, gắn bó đôi lứa. "Tơ điều" một trong những hình ảnh cụ thể của "" trong thành ngữ này.
tơ điều

Một cô gái mặc áo dài màu đỏ cầm sợi tơ điều trong lễ cưới.

  1. đỏ xe duyên